¡Escribe cualquier palabra!

"contrapuntal" en Vietnamese

phức điệuđối vị (âm nhạc)

Definición

Chỉ phong cách âm nhạc có nhiều giai điệu độc lập hòa quyện, nhưng mỗi giai điệu vẫn giữ tính riêng biệt.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong âm nhạc cổ điển. Thường gặp trong cụm như 'contrapuntal texture', 'contrapuntal lines'. Hiếm khi dùng ngoài bối cảnh âm nhạc.

Ejemplos

Bach’s music is famous for its contrapuntal style.

Âm nhạc của Bach nổi tiếng với phong cách **phức điệu** của nó.

The piece has a contrapuntal texture with many melodies at once.

Tác phẩm này có kết cấu **phức điệu** với nhiều giai điệu cùng lúc.

Students learned how to write contrapuntal melodies in the class.

Học sinh đã học cách viết các giai điệu **phức điệu** trong lớp.

The concert featured a complex, contrapuntal arrangement that wowed the audience.

Buổi hòa nhạc trình diễn một bản phối **phức điệu** phức tạp khiến khán giả kinh ngạc.

Her music mixes modern sounds with a contrapuntal approach from the Baroque era.

Nhạc của cô ấy kết hợp âm thanh hiện đại với phong cách **phức điệu** từ thời Baroque.

If you listen closely, you can hear the contrapuntal lines weaving through the piece.

Nếu bạn nghe kỹ, sẽ nghe được các đường giai điệu **phức điệu** đan xen trong tác phẩm.