"contraption" en Vietnamese
Definición
Đây là thiết bị hoặc máy móc có hình dáng lạ hoặc phức tạp, thường được chế tạo cho mục đích riêng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường dùng giọng điệu hài hước hoặc nghi ngờ, liên quan đến thiết bị tự chế hoặc không đáng tin cậy; thường đi kèm với 'đồ cũ', 'đồ kỳ lạ' hoặc các câu hỏi về chức năng của nó; hiếm khi dùng trong văn bản kỹ thuật hay trang trọng.
Ejemplos
My uncle built a contraption to water his plants.
Chú tôi đã chế tạo một **đồ kỳ quặc** để tưới cây.
What does this contraption do?
**Đồ kỳ quặc** này dùng để làm gì?
The old contraption made a lot of noise.
**Đồ kỳ quặc** cũ đó kêu to lắm.
He fixed his bike with some strange contraption he made from old parts.
Anh ấy sửa xe đạp bằng một **đồ kỳ quặc** tự làm từ các bộ phận cũ.
There's some kind of contraption in the kitchen, but I have no idea how it works.
Có cái **thiết bị lạ** nào đó trong bếp mà tôi không biết nó hoạt động thế nào.
Don't trust that contraption—it looks like it might break any minute.
Đừng tin vào cái **đồ kỳ quặc** đó—trông nó như sắp hỏng bất cứ lúc nào.