¡Escribe cualquier palabra!

"contessa" en Vietnamese

nữ bá tước

Definición

Nữ bá tước là một người phụ nữ giữ tước vị bá tước hoặc là vợ của bá tước, chủ yếu xuất hiện trong văn hóa Ý.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘contessa’ là từ Ý, thường thấy trong tiểu thuyết, lịch sử hoặc các bối cảnh quý tộc Ý. Tiếng Anh thường dùng 'countess' hơn.

Ejemplos

The contessa invited us to her palace.

**Nữ bá tước** đã mời chúng tôi đến cung điện của bà.

A contessa often lived in a large house.

Một **nữ bá tước** thường sống trong một ngôi nhà lớn.

The story is about a brave contessa.

Câu chuyện kể về một **nữ bá tước** dũng cảm.

Everyone whispered when the famous contessa walked into the room.

Mọi người thì thầm khi **nữ bá tước** nổi tiếng bước vào phòng.

Maria dreamed about being a contessa in old Italy.

Maria mơ mình trở thành **nữ bá tước** trong nước Ý xưa.

Have you seen the painting of the mysterious contessa at the museum?

Bạn đã từng thấy bức tranh về **nữ bá tước** bí ẩn ở bảo tàng chưa?