¡Escribe cualquier palabra!

"contend with" en Vietnamese

đương đầu vớiđối phó với

Definición

Đối mặt hoặc xử lý một tình huống, vấn đề, hay người khó khăn. Thường nói về việc phải đối đầu với thử thách.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ có tính trang trọng, thường dùng cho những vấn đề lớn như thử thách, khó khăn. Không dùng cho những việc nhỏ hoặc tích cực.

Ejemplos

She had to contend with many problems at work.

Cô ấy đã phải **đối phó với** nhiều vấn đề ở nơi làm việc.

Many families contend with financial difficulties.

Nhiều gia đình phải **đương đầu với** khó khăn tài chính.

We must contend with the weather during the trip.

Chúng ta phải **đối phó với** thời tiết trong suốt chuyến đi.

After moving to the city, he had to contend with noise every night.

Sau khi chuyển đến thành phố, anh ấy đã phải **đối phó với** tiếng ồn mỗi đêm.

The company is contending with new regulations this year.

Năm nay, công ty phải **đương đầu với** các quy định mới.

You don't know what people have to contend with behind the scenes.

Bạn không biết mọi người phải **đương đầu với** điều gì sau cánh gà.