¡Escribe cualquier palabra!

"contempt" en Vietnamese

sự khinh thường

Definición

Cảm giác mạnh mẽ rằng ai đó hoặc điều gì đó không xứng đáng được tôn trọng; sự kết hợp giữa không thích và thiếu tôn trọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường sử dụng trong văn cảnh trang trọng hoặc khi cảm xúc mạnh. Dùng với 'for' để chỉ đối tượng ('contempt for...'). Nghĩa pháp lý: 'contempt of court' là chống lệnh toà.

Ejemplos

She looked at him with contempt.

Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt **khinh thường**.

He has nothing but contempt for cheaters.

Anh ta chỉ có **sự khinh thường** đối với những kẻ gian lận.

His voice was full of contempt.

Giọng anh ấy đầy **sự khinh thường**.

She couldn't hide her contempt for the unfair decision.

Cô ấy không thể che giấu **sự khinh thường** trước quyết định bất công đó.

People sometimes show contempt for rules they find silly.

Đôi khi người ta thể hiện **sự khinh thường** đối với những quy định mà họ cho là ngớ ngẩn.

He was held in contempt of court for refusing to answer questions.

Anh ta đã bị kết tội **khinh thường** tòa vì không trả lời các câu hỏi.