¡Escribe cualquier palabra!

"consumerism" en Vietnamese

chủ nghĩa tiêu dùng

Definición

Chủ nghĩa tiêu dùng là quan điểm cho rằng việc mua và sở hữu nhiều sản phẩm sẽ mang lại hạnh phúc và quan trọng cho xã hội. Nó cũng chỉ một xã hội nơi việc mua sắm và tiêu thụ hàng hóa được đề cao.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong các cuộc thảo luận xã hội, kinh tế, học thuật, với sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích. Gắn với chủ nghĩa vật chất, sự lãng phí, và tác động môi trường. Các cụm từ hay gặp: 'sự gia tăng của chủ nghĩa tiêu dùng', 'chống lại chủ nghĩa tiêu dùng'.

Ejemplos

Consumerism encourages people to buy more than they need.

**Chủ nghĩa tiêu dùng** khuyến khích người ta mua nhiều hơn mức cần thiết.

Many blame consumerism for pollution and waste.

Nhiều người đổ lỗi cho **chủ nghĩa tiêu dùng** gây ra ô nhiễm và lãng phí.

Advertising plays a big part in modern consumerism.

Quảng cáo đóng vai trò lớn trong **chủ nghĩa tiêu dùng** hiện đại.

Some people see consumerism as a sign of progress, while others think it's a problem.

Một số người coi **chủ nghĩa tiêu dùng** là dấu hiệu của sự tiến bộ, trong khi những người khác lại nghĩ đó là vấn đề.

I think our society is driven too much by consumerism these days.

Tôi nghĩ xã hội của chúng ta ngày nay chịu ảnh hưởng quá nhiều bởi **chủ nghĩa tiêu dùng**.

During the holidays, consumerism always seems to reach its peak.

Vào dịp lễ, **chủ nghĩa tiêu dùng** dường như luôn lên đến đỉnh điểm.