¡Escribe cualquier palabra!

"construe as" en Vietnamese

xem nhưhiểu làgiải thích là

Definición

Diễn giải hoặc hiểu một điều gì đó theo một cách cụ thể dựa trên lời nói, hành động, hoặc ngụ ý.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản chính thức, pháp lý hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, nên nói 'hiểu là' hoặc 'coi như'.

Ejemplos

His silence was construed as agreement.

Sự im lặng của anh ấy đã được **xem như** đồng ý.

This gesture cannot be construed as a promise.

Cử chỉ này không thể được **xem như** một lời hứa.

The law should not be construed as allowing discrimination.

Luật này không nên được **hiểu là** cho phép phân biệt đối xử.

Don’t construe as criticism what’s meant to be helpful advice.

Đừng **xem như** lời phê bình những gì được coi là lời khuyên hữu ích.

Anything you say could be construed as an admission of guilt.

Bất cứ điều gì bạn nói đều có thể bị **xem như** là sự thừa nhận tội lỗi.

Her words were easily construed as sarcasm by the audience.

Lời cô ấy dễ dàng được **xem như** sự mỉa mai bởi khán giả.