"constabulary" en Vietnamese
Definición
Lực lượng cảnh sát chịu trách nhiệm tại một thị trấn hoặc khu vực nhỏ, hoặc tòa nhà nơi cảnh sát làm việc. Thường dùng ở Anh và các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thiên về văn phong trang trọng, chủ yếu dùng để nói về lực lượng cảnh sát ở vùng, không dùng cho cảnh sát thành phố lớn như Luân Đôn. Ít dùng ở Mỹ.
Ejemplos
The town's constabulary has served the community for over 100 years.
**Cảnh sát địa phương** của thị trấn đã phục vụ cộng đồng hơn 100 năm.
My uncle works for the local constabulary.
Chú tôi làm việc cho **cảnh sát địa phương**.
The new constabulary building is near the park.
Tòa nhà **sở cảnh sát** mới nằm gần công viên.
If you lose something valuable, report it to the constabulary as soon as possible.
Nếu đánh mất đồ quý giá, hãy báo cho **cảnh sát địa phương** càng sớm càng tốt.
The constabulary handled the festival crowd really well this year.
**Cảnh sát địa phương** đã xử lý đám đông lễ hội rất tốt năm nay.
Locals often stop by the constabulary for community updates or advice.
Người dân địa phương thường ghé thăm **sở cảnh sát** để cập nhật thông tin cộng đồng hoặc nhận tư vấn.