¡Escribe cualquier palabra!

"consolidation" en Vietnamese

sự củng cốsự hợp nhất

Definición

Quá trình làm cho một thứ gì đó vững chắc hơn hoặc gộp nhiều thứ lại thành một tổng thể hiệu quả hơn. Thường dùng với công ty, ý tưởng hoặc nguồn lực.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ trang trọng, thường xuất hiện trong kinh doanh, tài chính, giáo dục hoặc kỹ thuật, ví dụ: 'sự củng cố dữ liệu', 'sự củng cố thị trường'.

Ejemplos

The consolidation of the two companies created a stronger business.

**Sự hợp nhất** của hai công ty đã tạo ra một doanh nghiệp mạnh hơn.

Memory consolidation helps us remember things better.

**Sự củng cố** trí nhớ giúp chúng ta ghi nhớ tốt hơn.

The teacher explained the consolidation of knowledge before the exam.

Giáo viên đã giải thích về **sự củng cố** kiến thức trước kì thi.

After the consolidation phase, all the small departments merged into one.

Sau giai đoạn **hợp nhất**, tất cả các phòng ban nhỏ được gộp lại thành một.

There's been a lot of market consolidation in the tech industry lately.

Gần đây có rất nhiều **sự củng cố thị trường** trong ngành công nghệ.

We need some consolidation before moving on to new topics.

Chúng ta cần một chút **củng cố** trước khi chuyển sang chủ đề mới.