¡Escribe cualquier palabra!

"conservatively" en Vietnamese

một cách thận trọngmột cách bảo thủ

Definición

Làm một việc gì đó một cách thận trọng, tránh rủi ro hoặc thay đổi lớn. Thường sử dụng trong đầu tư, ra quyết định hoặc dự đoán mang tính cẩn trọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường bổ nghĩa cho động từ hoặc ước tính: 'invest conservatively', 'dress conservatively', 'conservatively estimate.' Diễn đạt sự cẩn trọng, tránh quá mức. Dùng phổ biến trong tài chính, y tế, hoặc thời trang.

Ejemplos

She dresses conservatively for work every day.

Cô ấy mặc đồ đi làm hàng ngày **một cách thận trọng**.

The doctor treated the illness conservatively at first.

Bác sĩ lúc đầu điều trị bệnh **một cách thận trọng**.

We estimated the costs conservatively.

Chúng tôi đã ước tính chi phí **một cách thận trọng**.

If you invest conservatively, you won’t lose sleep over market changes.

Nếu bạn đầu tư **một cách thận trọng**, bạn sẽ không lo lắng về biến động thị trường.

He always drives conservatively to avoid accidents.

Anh ấy luôn lái xe **một cách thận trọng** để tránh tai nạn.

Even conservatively, that's a huge amount of money.

Ngay cả **một cách thận trọng**, đó vẫn là một số tiền rất lớn.