¡Escribe cualquier palabra!

"consequent" en Vietnamese

kéo theohậu quảdo đó mà có

Definición

Điều gì đó xảy ra như một kết quả hoặc ảnh hưởng của điều khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

"Consequent" thường xuất hiện trong văn phong học thuật hoặc trang trọng, như "consequent effects", "consequent changes". Không nên nhầm với "consequential" (có tầm quan trọng lớn). Ít dùng trong giao tiếp thường ngày.

Ejemplos

The heavy rain and the consequent flooding caused damage.

Mưa lớn và lũ lụt **kéo theo** đã gây thiệt hại.

High temperatures led to consequent power outages.

Nhiệt độ cao dẫn đến các sự cố mất điện **kéo theo**.

The factory closed, with consequent loss of jobs.

Nhà máy đóng cửa, kéo theo **hậu quả** là nhiều người mất việc.

There was a fire and the consequent evacuation took hours.

Đã có cháy và việc di tản **kéo theo** mất hàng giờ đồng hồ.

Economic downturns often result in consequent changes in the job market.

Suy thoái kinh tế thường dẫn tới những thay đổi **kéo theo** trên thị trường lao động.

She forgot her umbrella, with the consequent result that she got soaked.

Cô ấy quên mang ô, và **kết quả là** bị ướt sũng.