¡Escribe cualquier palabra!

"consent to" en Vietnamese

đồng ý vớichấp thuận

Definición

Chính thức đồng ý hoặc cho phép một điều gì đó xảy ra, thường dùng trong các tình huống pháp lý hoặc chính thức.

Notas de Uso (Vietnamese)

'consent to' thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng và luôn cần nêu rõ đối tượng được đồng ý. Đừng nhầm với 'agree with', vốn dùng cho ý kiến hoặc người.

Ejemplos

She will not consent to the plan unless the rules are clear.

Cô ấy sẽ không **đồng ý với** kế hoạch trừ khi các quy tắc được làm rõ.

You must consent to the terms before using the service.

Bạn phải **đồng ý với** các điều khoản trước khi sử dụng dịch vụ.

The parents did not consent to the trip.

Phụ huynh không **chấp thuận** chuyến đi.

After a long discussion, they finally consented to the proposal.

Sau cuộc thảo luận dài, họ cuối cùng đã **chấp thuận** đề xuất.

Doctors are required to get patients to consent to treatment.

Bác sĩ phải nhận được **sự đồng ý của** bệnh nhân trước khi điều trị.

I didn’t consent to having my photo posted online.

Tôi không **đồng ý với** việc đăng ảnh của mình lên mạng.