¡Escribe cualquier palabra!

"conscription" en Vietnamese

nghĩa vụ quân sự bắt buộc

Definición

Đây là hệ thống mà chính phủ buộc công dân phải tham gia quân đội trong một thời gian nhất định. Thường gọi là nghĩa vụ quân sự bắt buộc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thuật ngữ trang trọng, chủ yếu dùng trong văn bản luật hoặc bối cảnh lịch sử. Đối lập với nhập ngũ tự nguyện. Hay gặp trong cụm như 'nghĩa vụ quân sự bắt buộc', 'tránh nghĩa vụ quân sự'.

Ejemplos

Conscription requires young people to join the army for a time.

**Nghĩa vụ quân sự bắt buộc** yêu cầu thanh niên tham gia quân đội một thời gian nhất định.

Many countries have ended conscription and now use volunteers.

Nhiều quốc gia đã chấm dứt **nghĩa vụ quân sự bắt buộc** và giờ chỉ tuyển quân tình nguyện.

During the war, the government introduced conscription.

Trong chiến tranh, chính phủ đã áp dụng **nghĩa vụ quân sự bắt buộc**.

He tried to avoid conscription by continuing his studies.

Anh ấy đã cố gắng tránh **nghĩa vụ quân sự bắt buộc** bằng cách tiếp tục học.

Universal conscription was controversial in that country.

**Nghĩa vụ quân sự bắt buộc phổ cập** gây tranh cãi ở nước đó.

My grandfather was called up through conscription when he was eighteen.

Ông tôi được gọi nhập ngũ qua **nghĩa vụ quân sự bắt buộc** khi ông mười tám tuổi.