¡Escribe cualquier palabra!

"conquistadors" en Vietnamese

conquistadorkẻ chinh phục Tây Ban Nha (lịch sử)

Definición

Conquistador là từ chỉ các binh lính và nhà thám hiểm Tây Ban Nha đã xâm chiếm, chinh phục các vùng đất tại châu Mỹ vào thế kỷ 16.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Conquistador' là thuật ngữ lịch sử, thường được dùng khi nói về những người như Hernán Cortés hoặc Francisco Pizarro. Thường gặp trong các bài học lịch sử hoặc sách vở chuyên ngành.

Ejemplos

The conquistadors came to the Americas in search of gold.

Những **conquistador** đã đến châu Mỹ để tìm vàng.

Some conquistadors fought against the Aztec Empire.

Một số **conquistador** đã chiến đấu với Đế chế Aztec.

Many conquistadors wrote journals about their adventures.

Nhiều **conquistador** đã viết nhật ký về các chuyến phiêu lưu của họ.

The arrival of the conquistadors changed the lives of native peoples forever.

Sự xuất hiện của những **conquistador** đã làm thay đổi cuộc sống của người bản địa mãi mãi.

History books often discuss how the conquistadors defeated mighty empires.

Sách lịch sử thường nói về việc các **conquistador** đã đánh bại các đế chế hùng mạnh như thế nào.

It’s amazing how quickly the conquistadors made their mark on history.

Thật đáng kinh ngạc các **conquistador** đã tạo dấu ấn lên lịch sử nhanh như thế nào.