¡Escribe cualquier palabra!

"conquests" en Vietnamese

chinh phục

Definición

Chinh phục là hành động chiếm lĩnh vùng đất hoặc kiểm soát người khác bằng sức mạnh, đặc biệt trong chiến tranh. Từ này cũng chỉ những thành tựu lớn sau nhiều cố gắng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ chủ yếu dùng trong lịch sử, quân sự hoặc chuyện tình cảm. “his many conquests” nói về thành công trong tình yêu. Không dùng cho chiến thắng thông thường hay nhỏ nhặt.

Ejemplos

The Roman Empire is famous for its many conquests.

Đế chế La Mã nổi tiếng với nhiều **chinh phục** của mình.

He talked about his conquests in chess tournaments.

Anh ấy nói về những **chinh phục** của mình trong các giải đấu cờ vua.

The explorer wrote about his conquests in his diary.

Nhà thám hiểm đã ghi lại những **chinh phục** của mình trong nhật ký.

All his conquests made him a legend among his friends.

Tất cả những **chinh phục** của anh ấy khiến anh ấy trở thành huyền thoại giữa bạn bè.

She's not interested in being one of his many conquests.

Cô ấy không muốn trở thành một trong những **chinh phục** nhiều của anh ấy.

After years of hard work, his professional conquests finally paid off.

Sau nhiều năm làm việc vất vả, những **chinh phục** trong sự nghiệp của anh ấy cuối cùng cũng có kết quả.