"conniption" en Vietnamese
Definición
Cơn tức giận hoặc kích động bộc phát dữ dội, thường biểu hiện thái quá và kịch tính.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này không trang trọng, thường dùng kiểu hài hước khi ai đó phản ứng quá đà ('nổi cơn tam bành'). Không dùng trong văn bản chính thức.
Ejemplos
My mom had a conniption when she saw my messy room.
Mẹ tôi đã **nổi cơn tam bành** khi thấy phòng tôi bừa bộn.
He nearly had a conniption when he lost his phone.
Anh ấy suýt **nổi cơn tam bành** khi làm mất điện thoại.
The teacher had a conniption when nobody did the homework.
Cô giáo đã **nổi cơn tam bành** khi không ai làm bài tập về nhà.
Relax, there's no need to have a conniption over spilled milk.
Bình tĩnh lại đi, đâu cần **nổi cơn tam bành** vì sữa đổ.
She threw a total conniption when she found out her brother borrowed her car.
Cô ấy đã **nổi cơn tam bành** dữ dội khi biết em trai mượn xe của mình.
If I come home late again, my dad will have a conniption for sure.
Nếu tôi về trễ nữa, chắc chắn bố tôi sẽ **nổi cơn tam bành**.