"conjurer" en Vietnamese
Definición
Người biểu diễn các trò ảo thuật, tạo ra cảm giác kỳ diệu để giải trí; cũng có thể chỉ người được cho là dùng phép thuật thật.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Ảo thuật gia' là từ thông dụng hơn. 'Pháp sư' thường dùng khi nói về người có năng lực phép thuật thật.
Ejemplos
The conjurer amazed the children with card tricks.
**Ảo thuật gia** làm lũ trẻ ngạc nhiên với các trò bài.
She wants to become a famous conjurer on TV.
Cô ấy muốn trở thành một **ảo thuật gia** nổi tiếng trên truyền hình.
The audience clapped for the conjurer after the show.
Khán giả đã vỗ tay cho **ảo thuật gia** sau buổi diễn.
Some say the old man in the forest is a real conjurer who can curse or heal.
Một số người cho rằng ông lão trong rừng là một **pháp sư** thực sự, có thể nguyền rủa hoặc chữa lành.
The conjurer pulled a rabbit out of his hat, and the crowd went wild.
**Ảo thuật gia** rút một con thỏ ra khỏi chiếc mũ, khiến khán giả reo hò.
People were skeptical at first, but the conjurer's illusions looked incredibly real.
Ban đầu mọi người nghi ngờ, nhưng các màn ảo thuật của **ảo thuật gia** trông vô cùng thật.