¡Escribe cualquier palabra!

"conical" en Vietnamese

hình nón

Definición

Có hình dáng giống như một chiếc nón, với đáy tròn và thu nhỏ dần lên đến đỉnh nhọn. Thường gặp trong các lĩnh vực khoa học hay kỹ thuật.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả hình dáng. Một số cụm phổ biến là 'nón lá hình nón', 'bình hình nón', 'núi hình nón'.

Ejemplos

The ice cream came in a conical cone.

Kem ăn được đựng trong chiếc vỏ **hình nón**.

A party hat is often conical in shape.

Mũ sinh nhật thường có dạng **hình nón**.

The mountain has a conical peak.

Đỉnh núi có dạng **hình nón**.

They used a conical flask in the chemistry experiment.

Họ dùng bình **hình nón** trong thí nghiệm hóa học.

Certain seashells have a beautiful conical spiral.

Một số vỏ sò có vòng xoắn **hình nón** tuyệt đẹp.

The wizard wore a tall, conical hat during the performance.

Phù thủy đội chiếc mũ cao **hình nón** khi biểu diễn.