"congregating" en Vietnamese
Definición
Nhiều người hoặc động vật cùng tập trung lại một chỗ để làm một việc gì đó chung.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng; thích hợp nói về các nhóm người tụ tập nơi công cộng. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
The students are congregating in the library for study group sessions.
Các sinh viên đang **tụ tập** ở thư viện để học nhóm.
Birds were congregating around the fountain in the park.
Những con chim đang **tụ tập** quanh đài phun nước trong công viên.
People are congregating outside the stadium before the concert begins.
Mọi người đang **tụ tập** bên ngoài sân vận động trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
We've been warned against congregating in large groups during the flu season.
Chúng tôi đã được cảnh báo không nên **tụ tập** đông người trong mùa cúm.
At sunset, people started congregating on the beach to enjoy the view.
Khi hoàng hôn, mọi người bắt đầu **tụ tập** trên bãi biển để ngắm cảnh.
The authorities discouraged congregating after the match to prevent traffic jams.
Nhà chức trách khuyến cáo không nên **tụ tập** sau trận đấu để tránh kẹt xe.