¡Escribe cualquier palabra!

"confuse about" en Vietnamese

bối rối vềkhông hiểu rõ về

Definición

Khi bạn không hiểu rõ hoặc cảm thấy lúng túng về một vấn đề nào đó. Thường dùng cho chủ đề hoặc hướng dẫn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với chủ ngữ là người ('Tôi bối rối về...'). Hay kết hợp với chủ đề hoặc hướng dẫn. Sau 'về' cần nêu rõ vấn đề nào chưa hiểu. Không dùng 'confuse with' cho ý nghĩa này.

Ejemplos

I'm confused about the homework instructions.

Tôi **bối rối về** hướng dẫn làm bài tập về nhà.

He felt confused about what to do next.

Anh ấy cảm thấy **bối rối về** việc phải làm gì tiếp theo.

Are you confused about the new rule?

Bạn có **bối rối về** quy tắc mới không?

Lots of people are confused about how the process works.

Nhiều người **bối rối về** cách quy trình hoạt động.

She was a bit confused about the date of the meeting, so she called to check.

Cô ấy **bối rối về** ngày họp nên đã gọi điện để xác nhận.

Don’t be confused about your options—let me explain them for you.

Đừng **bối rối về** lựa chọn của bạn—để tôi giải thích cho.