¡Escribe cualquier palabra!

"conform with" en Vietnamese

tuân thủphù hợp với

Definición

Làm theo các quy tắc, pháp luật, tiêu chuẩn hoặc hành động phù hợp với chúng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh chính thức, pháp lý, học thuật hoặc kinh doanh; nhấn mạnh việc phù hợp với tiêu chuẩn, không dùng cho ý cá nhân hòa nhập (dùng 'fit in' thay cho trường hợp này).

Ejemplos

All products must conform with safety standards.

Tất cả sản phẩm phải **tuân thủ** các tiêu chuẩn an toàn.

The design does not conform with our company policy.

Thiết kế này không **phù hợp với** chính sách của công ty chúng tôi.

Your answers should conform with the instructions.

Câu trả lời của bạn phải **phù hợp với** hướng dẫn.

To get approved, the application must conform with local laws.

Để được phê duyệt, đơn phải **tuân thủ** luật địa phương.

Our procedures are regularly updated to conform with new regulations.

Các quy trình của chúng tôi thường xuyên được cập nhật để **phù hợp với** quy định mới.

If the results don’t conform with expectations, we might have to repeat the experiment.

Nếu kết quả không **phù hợp với** kỳ vọng, chúng ta có thể phải lặp lại thí nghiệm.