"confluence" en Vietnamese
Definición
Điểm nơi hai hoặc nhiều con sông gặp nhau. Ngoài ra còn có nghĩa là sự hội tụ của các ý tưởng, con người hoặc sự kiện.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Ngã ba sông’ dùng cho địa lý, ‘sự hội tụ’ dùng cho ý tưởng hoặc sự kiện lớn. Không dùng cho các buổi gặp gỡ thông thường.
Ejemplos
The confluence of the two rivers creates a larger stream.
**Ngã ba sông** của hai con sông tạo thành một dòng lớn hơn.
There is a famous confluence in this city where three rivers meet.
Ở thành phố này có một **ngã ba sông** nổi tiếng nơi ba con sông gặp nhau.
The confluence of different ideas made the project successful.
**Sự hội tụ** của các ý tưởng khác nhau đã làm nên thành công của dự án.
At their confluence, the rivers look especially beautiful at sunset.
Tại **ngã ba sông** của chúng, các con sông trông đặc biệt đẹp vào lúc hoàng hôn.
There was a unique confluence of cultures at the festival this year.
Có một **sự hội tụ** độc đáo của các nền văn hóa tại lễ hội năm nay.
Sometimes, great inventions come from the confluence of unexpected events.
Đôi khi, những phát minh vĩ đại xuất phát từ **sự hội tụ** của các sự kiện bất ngờ.