"condensing" en Vietnamese
Definición
Chỉ việc biến đổi thứ gì đó thành dạng đậm đặc hơn như từ khí thành lỏng, hoặc làm cho thông tin ngắn gọn và cô đọng hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Condensing' dùng trong khoa học chỉ việc chuyển thể (ví dụ: 'condensing steam'). Khi nói về thông tin hay bài phát biểu, dùng cho việc làm ngắn gọn; khác với 'compressing' (nén vật lý) hay 'summarizing' (chỉ tóm ý).
Ejemplos
The cold air is condensing the water vapor into droplets.
Không khí lạnh đang **ngưng tụ** hơi nước thành các giọt nhỏ.
She is condensing her notes to study more efficiently.
Cô ấy đang **rút gọn** các ghi chú của mình để học hiệu quả hơn.
The machine is condensing milk for storage.
Máy đang **cô đặc** sữa để bảo quản.
After condensing the speech, it was much easier for everyone to understand.
Sau khi **rút gọn** bài phát biểu, mọi người dễ hiểu hơn nhiều.
Scientists study how clouds form by condensing moisture in the air.
Các nhà khoa học nghiên cứu quá trình hình thành mây bằng cách **ngưng tụ** độ ẩm trong không khí.
He's great at condensing big ideas into just a few words.
Anh ấy rất giỏi **rút gọn** những ý tưởng lớn chỉ trong vài từ.