"concocted" en Vietnamese
Definición
Tạo ra một cái gì đó bằng cách pha trộn nhiều thứ hoặc nghĩ ra câu chuyện, lý do hoặc kế hoạch.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho tình huống chế ra lý do, câu chuyện, kế hoạch ('He concocted a lie'). Dùng cả trong nấu ăn khi pha trộn nguyên liệu lạ.
Ejemplos
She concocted a delicious soup from leftovers.
Cô ấy đã **pha chế** một món súp ngon từ đồ ăn thừa.
He concocted a story to explain why he was late.
Anh ấy đã **bịa ra** một câu chuyện để giải thích vì sao mình đến muộn.
They concocted a plan to surprise their friend.
Họ đã **nghĩ ra** một kế hoạch để tạo bất ngờ cho bạn mình.
The chef concocted a new dessert just for tonight’s event.
Đầu bếp đã **pha chế** một món tráng miệng mới chỉ cho sự kiện tối nay.
She quickly concocted an excuse when her boss asked about the missing file.
Khi sếp hỏi về tài liệu bị mất, cô ấy đã nhanh chóng **bịa ra** một lý do.
Rumor has it that he concocted the whole story for attention.
Người ta đồn rằng anh ấy đã **bịa ra** toàn bộ câu chuyện chỉ để gây chú ý.