¡Escribe cualquier palabra!

"conciliation" en Vietnamese

hòa giải

Definición

Hòa giải là quá trình giúp hai bên hoặc nhóm đạt được thỏa thuận hoặc làm hòa sau khi xảy ra tranh chấp. Thường dùng để giải quyết mâu thuẫn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý hoặc tổ chức, như 'conciliation process', 'conciliation meeting'. 'Conciliation' ít chính thức hơn 'mediation'.

Ejemplos

The manager suggested conciliation to resolve the dispute.

Quản lý đề xuất **hòa giải** để giải quyết tranh chấp.

Conciliation can help avoid long legal battles.

**Hòa giải** có thể giúp tránh được những cuộc chiến pháp lý kéo dài.

The company has a conciliation policy for employee conflicts.

Công ty có chính sách **hòa giải** cho các xung đột giữa nhân viên.

After days of arguing, both sides agreed to conciliation.

Sau nhiều ngày tranh cãi, hai bên đã đồng ý **hòa giải**.

Legal conciliation is often faster and less expensive than going to court.

**Hòa giải** pháp lý thường nhanh hơn và ít tốn kém hơn so với ra tòa.

Sometimes, a simple conciliation meeting can fix bigger problems.

Đôi khi, một buổi **hòa giải** đơn giản có thể giải quyết được vấn đề lớn hơn.