"concern" en Vietnamese
Definición
Mối lo ngại là cảm giác lo lắng về điều gì đó, hoặc một vấn đề quan trọng cần được chú ý. Khi làm động từ, nó còn có nghĩa là liên quan hoặc ảnh hưởng đến ai đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn nói và viết trang trọng: 'have concerns about', 'show concern for', 'a major concern'. Danh từ 'concern' trang trọng hơn 'worry'; động từ 'concern' hay dùng trong thông báo, văn bản: 'This issue concerns all of us'.
Ejemplos
His health is my main concern right now.
Sức khỏe của anh ấy là **mối lo ngại** lớn nhất của tôi lúc này.
I have a concern about the cost of the trip.
Tôi có một **mối lo ngại** về chi phí chuyến đi.
This problem does not concern you.
Vấn đề này không **liên quan** đến bạn.
Parents are increasingly concerned about what their kids see online.
Ngày càng nhiều phụ huynh **lo lắng** về những gì con họ xem trên mạng.
As far as I'm concerned, we should leave now.
**Theo tôi**, chúng ta nên rời đi ngay bây giờ.
There’s one more concern we need to talk about before we decide.
Chúng ta cần bàn về một **mối lo ngại** nữa trước khi quyết định.