"conceptually" en Vietnamese
Definición
Xét về mặt ý tưởng hoặc lý thuyết, không phải thực tế; nói về khía cạnh trừu tượng hoặc lý thuyết.
Notas de Uso (Vietnamese)
'về mặt khái niệm' thường dùng trong bối cảnh học thuật, lý thuyết hoặc phân tích; hay đối lập với 'thực tế' hoặc 'trên thực tiễn', ví dụ: 'về mặt khái niệm thì đơn giản'. Không dùng trong hội thoại thông thường.
Ejemplos
Conceptually, the theory makes sense to me.
**Về mặt khái niệm**, lý thuyết này có ý nghĩa với tôi.
The two designs are conceptually different.
Hai thiết kế này **về mặt khái niệm** thì khác nhau.
It is a conceptually simple idea, but hard to do in real life.
Đây là một ý tưởng **về mặt khái niệm** đơn giản, nhưng khó thực hiện ngoài đời.
Conceptually, they agree, but their approaches are totally opposite.
**Về mặt khái niệm**, họ đồng ý nhưng cách tiếp cận lại hoàn toàn đối lập nhau.
Some things seem obvious conceptually, but they're tricky in practice.
Một số thứ tưởng chừng hiển nhiên **về mặt khái niệm**, nhưng lại khó làm trong thực tế.
She's very strong conceptually, always coming up with new frameworks.
Cô ấy rất giỏi **về mặt khái niệm**, luôn tạo ra các khuôn khổ mới.