"conceptions" en Vietnamese
Definición
Những ý tưởng, nhận thức hoặc niềm tin mà mọi người có về một điều gì đó; cách họ hiểu hoặc tưởng tượng về điều đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói/sách học thuật về quan điểm, triết lý ('quan niệm về công lý'). Không sử dụng với nghĩa 'sự thụ thai'. Thường đi với các tính từ như 'khác nhau', 'truyền thống', 'hiện đại'.
Ejemplos
Different cultures have unique conceptions of beauty.
Các nền văn hoá khác nhau có những **quan niệm** riêng về cái đẹp.
Their conceptions of success do not match.
**Quan niệm** của họ về thành công không giống nhau.
Children form their own conceptions about the world.
Trẻ em tự hình thành những **quan niệm** của riêng mình về thế giới.
A lot of debates come from people holding totally different conceptions.
Nhiều cuộc tranh luận xuất phát từ việc mọi người có những **quan niệm** hoàn toàn khác nhau.
Her conceptions of friendship changed after living abroad.
Sau khi sống ở nước ngoài, **quan niệm** của cô ấy về tình bạn đã thay đổi.
People’s conceptions of happiness often depend on personal experience.
**Quan niệm** về hạnh phúc của mỗi người thường phụ thuộc vào trải nghiệm cá nhân.