"concentrates" en Vietnamese
Definición
Dồn sự chú ý hoặc nỗ lực vào một việc gì đó. Ngoài ra, còn có nghĩa làm cho một chất đậm đặc hơn bằng cách loại bỏ nước hoặc phần khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
'concentrates on homework' nghĩa là tập trung làm bài tập về nhà. Cũng dùng trong hóa học/công nghệ thực phẩm ('cô đặc nước cam'). Không giống 'conscience' (lương tâm).
Ejemplos
She concentrates when she studies for exams.
Cô ấy **tập trung** khi học cho các kỳ thi.
The machine concentrates the orange juice.
Máy **cô đặc** nước cam.
He concentrates on his homework every night.
Cậu ấy **tập trung** làm bài tập về nhà mỗi tối.
She really concentrates when she's reading a good book.
Cô ấy thực sự **tập trung** khi đọc sách hay.
This product concentrates natural flavors for a stronger taste.
Sản phẩm này **cô đặc** hương vị tự nhiên để hương vị đậm đà hơn.
Sometimes he concentrates so hard, he doesn't hear his phone ring.
Đôi khi anh ấy **tập trung** đến mức không nghe tiếng điện thoại rung.