"concealment" en Vietnamese
Definición
Hành động cố tình giấu hoặc giữ bí mật điều gì đó, như thông tin, đồ vật hoặc người.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý như 'sự che giấu bằng chứng.' Không dùng cho việc trốn thông thường.
Ejemplos
The concealment of evidence is a crime.
**Sự che giấu** bằng chứng là hành vi phạm tội.
He used the tree for concealment from the dog.
Anh ấy dùng cây để **che giấu** khỏi con chó.
Concealment of important facts can cause problems.
**Việc che giấu** các thông tin quan trọng có thể gây ra vấn đề.
Their concealment of the plan made everyone suspicious.
**Sự che giấu** kế hoạch của họ khiến mọi người nghi ngờ.
The magician's art relies on perfect concealment.
Nghệ thuật của ảo thuật gia dựa vào **sự che giấu** hoàn hảo.
After years of concealment, the truth finally came out.
Sau nhiều năm **che giấu**, sự thật cuối cùng cũng lộ ra.