"comte" en Vietnamese
Definición
'Bá tước' là một tước vị quý tộc châu Âu, phổ biến ở Pháp, nằm giữa 'hầu tước' và 'nam tước'.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Bá tước' chủ yếu xuất hiện trong sách lịch sử, tiểu thuyết hoặc các câu chuyện quý tộc; ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Ejemplos
The comte lived in a large castle.
Vị **bá tước** sống trong một lâu đài lớn.
A comte is higher in rank than a baron.
Một **bá tước** có địa vị cao hơn một nam tước.
The comte wore elegant clothes at the party.
**Bá tước** mặc quần áo thanh lịch tại bữa tiệc.
Have you read 'The Comte of Monte Cristo'? It's a classic.
Bạn đã đọc “**Bá tước** Monte Cristo” chưa? Đó là tác phẩm nổi tiếng.
Back then, only a comte could own that much land.
Hồi đó, chỉ có **bá tước** mới sở hữu nhiều đất như vậy.
They say the old comte was generous to the villagers.
Người ta nói vị **bá tước** già ấy rất hào phóng với dân làng.