¡Escribe cualquier palabra!

"comsat" en Vietnamese

vệ tinh liên lạccomsat (kỹ thuật)

Definición

Vệ tinh liên lạc là vệ tinh nhân tạo dùng để truyền và nhận tín hiệu như truyền hình, điện thoại hoặc internet. 'Comsat' chủ yếu được dùng trong lĩnh vực kỹ thuật.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ 'comsat' chỉ phổ biến trong môi trường kỹ thuật hoặc chuyên ngành. Cuộc sống hằng ngày thường dùng 'vệ tinh liên lạc'.

Ejemplos

A comsat makes it possible to watch live TV from other countries.

Một **vệ tinh liên lạc** giúp bạn xem truyền hình trực tiếp từ các quốc gia khác.

The phone call was sent through a comsat.

Cuộc gọi được gửi qua **vệ tinh liên lạc**.

A comsat orbits far above the Earth.

Một **vệ tinh liên lạc** quay quanh rất xa so với Trái Đất.

After the launch, the new comsat started relaying signals across continents.

Sau khi phóng, **vệ tinh liên lạc** mới bắt đầu chuyển tiếp tín hiệu khắp các châu lục.

Most internet on ships and airplanes comes from a comsat connection.

Phần lớn internet trên tàu thủy và máy bay xuất phát từ kết nối **vệ tinh liên lạc**.

If the comsat goes down, international TV channels might stop working.

Nếu **vệ tinh liên lạc** bị sự cố, các kênh truyền hình quốc tế có thể dừng hoạt động.