"compute" en Vietnamese
Definición
Dùng toán học hoặc máy tính để tìm ra một con số hoặc kết quả.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong lĩnh vực kỹ thuật, toán học hoặc lập trình. Trong đời thường, khi tính toán đơn giản, nên dùng 'calculate'.
Ejemplos
The computer will compute the answer for you.
Máy tính sẽ **tính toán** đáp án cho bạn.
Can you compute the total cost?
Bạn có thể **tính toán** tổng chi phí không?
Students learned to compute averages in math class.
Học sinh được dạy cách **tính toán** giá trị trung bình trong lớp toán.
We need to compute how much data we’re using each month.
Chúng ta cần **tính toán** lượng dữ liệu dùng mỗi tháng.
My laptop can compute complex equations really fast.
Máy tính xách tay của tôi có thể **tính toán** các phương trình phức tạp rất nhanh.
It took a while to compute the results, but the system finally finished.
Mất một lúc để **tính toán** kết quả, nhưng hệ thống cuối cùng cũng đã hoàn thành.