"compulsives" en Vietnamese
Definición
Những người thường bị thôi thúc mạnh mẽ phải thực hiện một hành vi nào đó lặp đi lặp lại mà không thể kiểm soát.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc thông thường, ví dụ: 'người nghiện mua sắm', 'người nghiện cờ bạc'. Không giống với 'ám ảnh' (obsessive), nghĩa là hành vi lặp lại hơn là suy nghĩ.
Ejemplos
Compulsives often feel anxious if they cannot do their usual activity.
**Người cưỡng chế** thường cảm thấy lo lắng nếu không thể làm hoạt động quen thuộc của mình.
Many compulsives try to hide their habits from friends and family.
Nhiều **người cưỡng chế** cố gắng giấu thói quen của mình với bạn bè và gia đình.
Support groups help compulsives control their behavior.
Nhóm hỗ trợ giúp **người cưỡng chế** kiểm soát hành vi của mình.
You’ll find all kinds of compulsives at these meetings, from shoppers to gamblers.
Bạn sẽ gặp đủ loại **người cưỡng chế** ở các buổi họp này, từ người nghiện mua sắm đến nghiện cờ bạc.
It’s not easy for compulsives to admit they have a problem.
Không dễ để **người cưỡng chế** thừa nhận mình có vấn đề.
Some compulsives don’t even realize how much their habits affect their lives.
Một số **người cưỡng chế** thậm chí không nhận ra thói quen của mình ảnh hưởng thế nào tới cuộc sống.