¡Escribe cualquier palabra!

"comptroller" en Vietnamese

kiểm soát viên tài chínhkiểm toán trưởng (chính phủ)

Definición

Kiểm soát viên tài chính là người quản lý cao cấp chịu trách nhiệm giám sát các báo cáo tài chính, kiểm toán và kế toán trong tổ chức, nhất là trong cơ quan nhà nước hoặc doanh nghiệp lớn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực nhà nước hoặc tổ chức lớn; trong kinh doanh, thường dùng 'controller' thay thế. Đây là từ trang trọng, dễ nhầm với kế toán nhưng công việc khác biệt.

Ejemplos

The comptroller checks the city’s financial reports every year.

**Kiểm soát viên tài chính** kiểm tra báo cáo tài chính của thành phố mỗi năm.

She was hired as the new comptroller for the government.

Cô ấy được tuyển làm **kiểm soát viên tài chính** mới cho chính phủ.

The company's comptroller is responsible for internal audits.

**Kiểm soát viên tài chính** của công ty chịu trách nhiệm kiểm toán nội bộ.

After the audit, the comptroller made several recommendations to improve spending.

Sau khi kiểm toán, **kiểm soát viên tài chính** đã đề xuất một số cải tiến về chi tiêu.

Many people confuse a comptroller with a regular accountant, but the roles are quite different.

Nhiều người nhầm lẫn **kiểm soát viên tài chính** với kế toán thông thường, nhưng hai vai trò này rất khác nhau.

The mayor relies on the comptroller to ensure the city’s money is spent wisely.

Thị trưởng dựa vào **kiểm soát viên tài chính** để đảm bảo tiền của thành phố được sử dụng hợp lý.