¡Escribe cualquier palabra!

"compromises" en Vietnamese

sự thỏa hiệp

Definición

Sự thỏa hiệp là khi mỗi bên từ bỏ một phần mong muốn để đi đến một giải pháp chung. Đôi khi cũng có nghĩa là chấp nhận điều gì đó ít lý tưởng hơn để giải quyết bất đồng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với động từ như 'đưa ra', 'tìm ra', hoặc 'đạt được'. Phổ biến trong thương lượng, mối quan hệ, chính trị. Dạng số nhiều khi nói về nhiều thỏa hiệp cùng lúc.

Ejemplos

We made several compromises to finish the project on time.

Chúng tôi đã có một vài **sự thỏa hiệp** để hoàn thành dự án đúng hạn.

Good relationships often need compromises.

Những mối quan hệ tốt thường cần có các **sự thỏa hiệp**.

The two sides reached compromises in their talks.

Hai bên đã đạt được các **sự thỏa hiệp** trong cuộc đàm phán của họ.

She always wants things her way and rarely accepts any compromises.

Cô ấy luôn muốn mọi thứ theo ý mình và hiếm khi chấp nhận bất kỳ **sự thỏa hiệp** nào.

Political progress often comes through a series of small compromises.

Tiến bộ chính trị thường đến từ một loạt các **sự thỏa hiệp** nhỏ.

If you want to travel together, some compromises will be necessary.

Nếu muốn đi du lịch cùng nhau thì một vài **sự thỏa hiệp** sẽ cần thiết.