¡Escribe cualquier palabra!

"comprehensible" en Vietnamese

dễ hiểu

Definición

Dễ nhận ra hoặc hiểu; ý nghĩa rõ ràng để hầu hết mọi người có thể nắm được.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Hay đi cùng với 'make', 'more/less' ('make it comprehensible', 'less comprehensible'). Giao tiếp hàng ngày thường dùng 'dễ hiểu' hơn.

Ejemplos

The teacher spoke slowly to make the lesson comprehensible.

Giáo viên nói chậm để bài học **dễ hiểu**.

Her explanation was very comprehensible.

Giải thích của cô ấy rất **dễ hiểu**.

This map is not comprehensible to me.

Bản đồ này không **dễ hiểu** đối với tôi.

She used simple words to keep her report comprehensible.

Cô ấy dùng từ ngữ đơn giản để báo cáo **dễ hiểu**.

The manual is barely comprehensible—I can't follow the instructions at all!

Sổ tay này gần như không **dễ hiểu**—tôi không thể làm theo hướng dẫn chút nào!

Try to make your writing more comprehensible to readers from different backgrounds.

Hãy cố gắng làm cho bài viết của bạn **dễ hiểu** hơn đối với nhiều độc giả khác nhau.