¡Escribe cualquier palabra!

"compost" en Vietnamese

phân compostphân hữu cơ

Definición

Phân compost là hỗn hợp phân hủy từ các chất thải thực vật và thức ăn, dùng để cải tạo đất và giúp cây phát triển.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong làm vườn và nông nghiệp. Hay đi với các động từ như 'làm compost', 'thêm compost', hoặc 'thùng compost'. Không nên nhầm với 'phân bón' tổng hợp.

Ejemplos

We use compost in our garden to help the plants grow.

Chúng tôi sử dụng **phân compost** trong vườn để cây phát triển tốt hơn.

You can make compost from vegetable scraps and leaves.

Bạn có thể làm **phân compost** từ vỏ rau củ và lá cây.

Throw the fruit peels into the compost bin.

Hãy bỏ vỏ trái cây vào thùng **phân compost**.

Instead of throwing food waste away, we turn it into compost for the yard.

Thay vì vứt đi rác thực phẩm, chúng tôi biến nó thành **phân compost** cho vườn.

If you add eggshells, your compost will have more nutrients.

Nếu bạn thêm vỏ trứng, **phân compost** của bạn sẽ nhiều dinh dưỡng hơn.

We started making our own compost last year, and now our vegetables grow like crazy.

Chúng tôi bắt đầu tự làm **phân compost** năm ngoái, và bây giờ rau phát triển rất tốt.