¡Escribe cualquier palabra!

"compos" en Vietnamese

phân hữu cơ

Definición

Phân hữu cơ là hỗn hợp gồm cây cỏ mục, thức ăn thừa và các chất hữu cơ khác, dùng để bón đất giúp cây phát triển tốt hơn.

Notas de Uso (Vietnamese)

'phân hữu cơ' thường là danh từ không đếm được. Dùng trong lĩnh vực trồng cây và bảo vệ môi trường. Một số cụm thường gặp: 'làm phân hữu cơ', 'thùng ủ phân'. Không nhầm lẫn với 'compose'.

Ejemplos

We put food scraps in the compost bin.

Chúng tôi cho các mẩu thức ăn thừa vào thùng **phân hữu cơ**.

The garden grows better with compost.

Vườn phát triển tốt hơn với **phân hữu cơ**.

My dad teaches me how to make compost.

Bố dạy tôi cách làm **phân hữu cơ**.

All our vegetable peels go straight into the compost.

Tất cả vỏ rau củ nhà tôi đều được đưa thẳng vào **phân hữu cơ**.

You should turn the compost every week to help it break down.

Để **phân hữu cơ** phân hủy tốt hơn, bạn nên đảo đều hàng tuần.

If it smells bad, your compost probably needs more dry leaves.

Nếu có mùi khó chịu, có thể **phân hữu cơ** của bạn cần thêm lá khô.