¡Escribe cualquier palabra!

"complain of" en Vietnamese

kêu đauthan phiền về (triệu chứng)

Definición

Khi ai đó thông báo mình đang gặp phải một cơn đau, bệnh, hoặc cảm thấy khó chịu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y tế hoặc tình huống trang trọng để mô tả triệu chứng. Không giống 'complain about' là phàn nàn chung chung.

Ejemplos

She complains of headaches every morning.

Cô ấy mỗi sáng đều **kêu đau** đầu.

Many patients complain of stomach pain.

Nhiều bệnh nhân **kêu đau** bụng.

If you complain of a fever, you should see a doctor.

Nếu bạn **kêu sốt**, bạn nên đi khám bác sĩ.

Older people often complain of joint pain during winter.

Người già thường **kêu đau** khớp vào mùa đông.

He came in last week complaining of shortness of breath.

Tuần trước anh ấy đến **kêu khó thở**.

Kids sometimes complain of a sore throat, but it might just be dryness.

Trẻ con đôi khi **kêu đau** họng, nhưng có thể chỉ là do khô thôi.