¡Escribe cualquier palabra!

"competed" en Vietnamese

đã thi đấuđã cạnh tranh

Definición

Tham gia vào cuộc thi hoặc nỗ lực vượt qua đối thủ để giành chiến thắng. Thường dùng trong thể thao hoặc các cuộc cạnh tranh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng ở thì quá khứ. Hay đi với 'in' như 'competed in the race'. Không chỉ dùng trong thể thao mà còn trong kinh doanh, công việc. Đừng nhầm với 'completed' (đã hoàn thành).

Ejemplos

She competed in the swimming event last weekend.

Cô ấy đã **thi đấu** ở nội dung bơi vào cuối tuần trước.

Many companies competed for the contract.

Nhiều công ty đã **cạnh tranh** để giành hợp đồng.

He competed against his best friend in chess.

Anh ấy đã **thi đấu** với người bạn thân nhất của mình trong cờ vua.

Have you ever competed in an international tournament?

Bạn đã bao giờ **thi đấu** ở một giải quốc tế chưa?

They competed hard, but only one team could win.

Họ đã **thi đấu** rất cố gắng nhưng chỉ một đội có thể chiến thắng.

Even though she was nervous, she competed with confidence.

Dù căng thẳng nhưng cô ấy đã **thi đấu** rất tự tin.