¡Escribe cualquier palabra!

"compete with" en Vietnamese

cạnh tranh với

Definición

Cố gắng trở nên tốt hơn, nhanh hơn hoặc thành công hơn ai đó hoặc điều gì đó, thường trong thi đấu, kinh doanh hoặc tình huống thường ngày.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong cả bối cảnh chuyên nghiệp và hàng ngày. Thường đi kèm đối tượng cạnh tranh, ví dụ 'cạnh tranh với công ty lớn'. 'With' mang tính trung lập hoặc hợp tác hơn 'against'.

Ejemplos

I want to compete with the best students in my class.

Tôi muốn **cạnh tranh với** những học sinh giỏi nhất lớp.

Small shops can’t always compete with big supermarkets.

Các cửa hàng nhỏ không phải lúc nào cũng **cạnh tranh với** siêu thị lớn được.

Our team will compete with other schools next week.

Đội của chúng tôi sẽ **cạnh tranh với** các trường khác vào tuần tới.

It’s hard to compete with online prices these days.

Ngày nay thật khó để **cạnh tranh với** giá trên mạng.

Don’t try to compete with her—she’s a professional!

Đừng cố **cạnh tranh với** cô ấy—cô ấy là người chuyên nghiệp!

I’m not here to compete with anyone. I just want to do my best.

Tôi không ở đây để **cạnh tranh với** ai cả. Tôi chỉ muốn làm hết sức mình.