"compete against" en Vietnamese
Definición
Cố gắng thắng hoặc vượt qua ai đó, thường là trong trò chơi, cuộc thi hoặc lĩnh vực nào đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
'cạnh tranh với' dùng khi nói về thi đua trực tiếp với cá nhân, nhóm hoặc doanh nghiệp khác. Thường dùng trong thể thao, học tập hoặc kinh doanh.
Ejemplos
Our team will compete against the best school in the city tomorrow.
Ngày mai đội chúng tôi sẽ **cạnh tranh với** trường xuất sắc nhất thành phố.
She likes to compete against her friends in video games.
Cô ấy thích **cạnh tranh với** bạn bè trong trò chơi điện tử.
Many companies compete against each other for customers.
Nhiều công ty **cạnh tranh với** nhau để giành khách hàng.
It's tough to compete against athletes who train every day.
Thật khó để **cạnh tranh với** những vận động viên luyện tập mỗi ngày.
Sometimes you have to compete against your own teammates for a spot on the team.
Đôi khi bạn phải **cạnh tranh với** chính đồng đội của mình để có chỗ trong đội.
Their small company manages to compete against big brands by offering excellent service.
Công ty nhỏ của họ vẫn có thể **cạnh tranh với** các thương hiệu lớn nhờ phục vụ xuất sắc.