"compasses" en Vietnamese
Definición
Com-pa là dụng cụ dùng để vẽ các hình tròn hoặc đo khoảng cách trên bản đồ, không phải thiết bị chỉ phương hướng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Trong học tập, 'com-pa' thường chỉ dụng cụ vẽ hình, không dùng để chỉ la bàn định hướng.
Ejemplos
He used compasses to draw a perfect circle.
Anh ấy đã dùng **com-pa** để vẽ một hình tròn hoàn hảo.
Please give me the compasses from the toolbox.
Làm ơn đưa cho tôi **com-pa** trong hộp dụng cụ.
Every student needs compasses for geometry class.
Mỗi học sinh cần có **com-pa** cho tiết học hình học.
I can't seem to find my compasses anywhere—did you borrow them?
Tôi không tìm thấy **com-pa** của mình ở đâu cả—bạn có mượn nó không?
Without compasses, it’s pretty tough to draw accurate maps.
Không có **com-pa**, việc vẽ bản đồ chính xác thật sự rất khó.
She handed me her old compasses from high school—they still work perfectly.
Cô ấy đã đưa cho tôi **com-pa** cũ từ thời cấp 3—vẫn dùng rất tốt.