¡Escribe cualquier palabra!

"compadre" en Vietnamese

bạn thâncha đỡ đầu (trong tôn giáo)

Definición

Từ tiếng Tây Ban Nha chỉ người bạn nam rất thân hoặc cha đỡ đầu trong tôn giáo. Đôi khi dùng để gọi một người bạn thân thiết, đáng tin cậy.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường dùng giữa đàn ông để chỉ tình bạn thân thiết, hoặc cha đỡ đầu trong lễ nghi tôn giáo. Thích hợp với ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.

Ejemplos

My compadre helped me move to my new house.

**Bạn thân** của tôi đã giúp tôi chuyển đến nhà mới.

He calls his best friend his compadre.

Anh ấy gọi bạn thân nhất của mình là **bạn thân**.

My dad’s compadre came over for dinner.

**Bạn thân** của bố tôi đến ăn tối cùng gia đình.

Hey, compadre, long time no see!

Ê, **bạn thân**, lâu rồi không gặp!

The two compadres were joking and laughing all night.

Hai **bạn thân** đã đùa nghịch và cười suốt đêm.

You can always count on your compadre to have your back.

Bạn luôn có thể trông cậy vào **bạn thân** của mình.