"compacts" en Vietnamese
Definición
'Compacts' có thể chỉ hộp phấn trang điểm nhỏ gọn hoặc các hiệp định, thỏa thuận chính thức giữa các nhóm hoặc quốc gia.
Notas de Uso (Vietnamese)
Trong lĩnh vực làm đẹp, 'compact' nói về hộp phấn; trong pháp lý/chính trị, nó là hiệp định. Chọn nghĩa đúng dựa vào ngữ cảnh.
Ejemplos
She keeps two compacts in her purse for quick makeup fixes.
Cô ấy để hai **hộp phấn** trong túi xách để tiện dặm lại trang điểm.
The leaders signed several compacts during the summit.
Các nhà lãnh đạo đã ký nhiều **hiệp định** tại hội nghị thượng đỉnh.
These compacts have a built-in mirror inside the lid.
Những chiếc **hộp phấn** này có gương được gắn bên trong nắp.
Many women prefer compacts over loose powder because they’re less messy.
Nhiều phụ nữ thích **hộp phấn** hơn phấn rời vì dùng gọn sạch hơn.
International compacts can last decades if all countries honor them.
Các **hiệp định** quốc tế có thể kéo dài hàng chục năm nếu các nước đều tuân thủ.
She sells luxury beauty compacts online as part of her business.
Cô ấy bán các **hộp phấn** làm đẹp cao cấp trực tuyến như một phần công việc kinh doanh.