¡Escribe cualquier palabra!

"commissioning" en Vietnamese

khởi côngbàn giaođặt hàng (tác phẩm nghệ thuật)

Definición

Quá trình đưa dự án, tòa nhà, máy móc hoặc tác phẩm nghệ thuật vào hoạt động hoặc giao nhiệm vụ chính thức cho ai đó thực hiện.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong kỹ thuật, xây dựng và nghệ thuật. 'Commissioning a building' là chuẩn bị để tòa nhà hoạt động; 'commissioning a painting' là đặt hàng nghệ sỹ sáng tác.

Ejemplos

The commissioning of the new hospital will happen next month.

**Khởi công** bệnh viện mới sẽ diễn ra vào tháng sau.

He attended the commissioning of a new navy ship.

Anh ấy đã tham dự lễ **bàn giao** tàu hải quân mới.

The commissioning of the painting took several months.

**Đặt hàng** bức tranh mất vài tháng để hoàn thành.

We're still waiting for the commissioning report before opening the factory.

Chúng tôi vẫn đang chờ báo cáo **khởi công** trước khi mở nhà máy.

Proper commissioning is essential for safety in large projects.

**Khởi công** đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho các dự án lớn.

He specializes in the commissioning of public sculptures around the city.

Anh ấy chuyên về **đặt hàng** các tác phẩm điêu khắc công cộng trong thành phố.