"comminuted" en Vietnamese
Definición
Bị vỡ ra hoặc nghiền nát thành nhiều mảnh nhỏ; thường dùng để chỉ loại gãy xương mà xương bị vỡ thành nhiều mảnh.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực y học, như 'comminuted fracture' (gãy xương vỡ nát). Không dùng để miêu tả vật bình thường bị vỡ.
Ejemplos
The X-ray showed a comminuted fracture in his leg.
Ảnh X-quang cho thấy xương chân anh ấy bị gãy **vỡ nát**.
A comminuted bone is more difficult to repair than a simple fracture.
Xương bị **vỡ nát** khó phục hồi hơn so với gãy đơn giản.
Doctors identified multiple comminuted fragments in her arm.
Bác sĩ xác định nhiều mảnh xương **vỡ nát** ở cánh tay cô ấy.
After the accident, he suffered a comminuted fracture that required surgery.
Sau tai nạn, anh ấy bị gãy xương **vỡ nát** phải phẫu thuật.
The report described the injury as a severely comminuted wrist fracture.
Báo cáo mô tả chấn thương là gãy cổ tay **vỡ nát** nghiêm trọng.
Treatment for a comminuted fracture often takes longer because the bone must heal in multiple places.
Điều trị gãy xương **vỡ nát** thường mất nhiều thời gian vì xương phải lành ở nhiều vị trí.