¡Escribe cualquier palabra!

"commends" en Vietnamese

khen ngợiđề xuất (với lời khen)

Definición

Công khai hoặc chính thức ca ngợi ai đó, hoặc giới thiệu họ bằng lời khen.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này trang trọng hơn 'praise', thường dùng trong giấy tờ, sự kiện chính thức. Hay đi kèm 'commend someone for/on'. Ít sử dụng hàng ngày.

Ejemplos

The teacher commends her students for their hard work.

Cô giáo **khen ngợi** học sinh vì chăm chỉ.

The company commends employees who show leadership.

Công ty **khen ngợi** những nhân viên thể hiện năng lực lãnh đạo.

He commends the volunteers for their dedication.

Anh ấy **khen ngợi** sự tận tâm của các tình nguyện viên.

The board commends your efforts and recommends you for promotion.

Ban lãnh đạo **khen ngợi** nỗ lực của bạn và đề xuất bạn được thăng chức.

Our manager often commends staff for going the extra mile.

Quản lý của chúng tôi thường **khen ngợi** nhân viên vì làm hơn trách nhiệm.

She publicly commends the team on a job well done at the event.

Cô ấy công khai **khen ngợi** nhóm vì hoàn thành tốt sự kiện.