¡Escribe cualquier palabra!

"comme" en Vietnamese

comme (tiếng Pháp)

Definición

'Comme' là một từ tiếng Pháp có nghĩa là 'giống như' hoặc 'như', thường dùng để so sánh hoặc chỉ sự tương đồng.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Comme' chỉ dùng trong tiếng Pháp; khi nói tiếng Anh thì dùng 'like' hoặc 'as'. Hay xuất hiện ở đầu hoặc giữa câu so sánh, chẳng hạn 'comme d'habitude'. Không nhầm với tiếng Anh 'come' (đến).

Ejemplos

He said the French word 'comme' means 'like' in English.

Anh ấy nói rằng từ tiếng Pháp '**comme**' có nghĩa là 'like' trong tiếng Anh.

Many French phrases start with 'comme'.

Nhiều cụm từ tiếng Pháp bắt đầu bằng '**comme**'.

In French, 'comme' is used to compare things.

Trong tiếng Pháp, '**comme**' được dùng để so sánh các điều.

When learning French, you'll see 'comme' pop up all over the place.

Khi học tiếng Pháp, bạn sẽ thấy '**comme**' xuất hiện ở khắp nơi.

'Comme d'habitude' means 'as usual' in French—it's super common.

'**Comme** d'habitude' nghĩa là 'as usual' trong tiếng Pháp—rất phổ biến.

At the café, she greeted me with a smile and said, 'Comme tu veux!'

Ở quán cà phê, cô ấy chào tôi bằng nụ cười và nói, '**Comme** tu veux!'